adirondack mountains

adirondack mountains

A family hikes along a trail in the Adirondack Mountains.

Định nghĩa

Danh từ riêng (số nhiều): Dãy núi Adirondack - một dãy núi nằmđông bắc tiểu bang New York, Hoa Kỳ; một khu vực nghỉ dưỡng nổi tiếng.

dụ sử dụng
  • (Dãy núi Adirondack một điểm đến phổ biến cho việc đi bộ đường dài cắm trại.)
  • (Nhiều du khách đến thăm dãy núi Adirondack để tận hưởng những hồ nước khu rừng đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Adirondacks": cách nói tắt phổ biến để chỉ dãy núi Adirondack.

    • We spent our summer vacation in the Adirondacks. (Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ hèvùng Adirondack.)
  • "Adirondack Park": Công viên Adirondack, một khu bảo tồn rộng lớn bao gồm dãy núi này.

    • Adirondack Park is one of the largest protected areas in the contiguous United States. (Công viên Adirondack một trong những khu bảo tồn lớn nhấtvùng đất liền của Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Adirondack (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến dãy núi Adirondack.

    • Adirondack chairs are a classic design for outdoor seating. (Ghế Adirondack một thiết kế cổ điển cho chỗ ngồi ngoài trời.)
  • Adirondack (danh từ): người bản địa hoặc cư dân sốngkhu vực dãy núi Adirondack.

    • The Adirondacks have a rich history as a home for indigenous peoples. (Người Adirondack một lịch sử phong phú như là quê hương của các dân tộc bản địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Dãy núi: (không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng, nhưng có thể gọi là "dãy núi" trong văn cảnh chung).
  • Khu nghỉ dưỡng: resort area (khu vực nghỉ dưỡng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan
  • "Adirondack style": phong cách Adirondack, thường chỉ kiến trúc hoặc thiết kế nội thất mộc mạc, gần gũi với thiên nhiên.
    • Their cabin was decorated in Adirondack style with log furniture and rustic accents. (Ngôi nhà gỗ của họ được trang trí theo phong cách Adirondack với đồ nội thất bằng gỗ các chi tiết mộc mạc.)